Bỏ qua, đến nội dung chính
Insightech

Công nghệ nền tảng

Cả ba giải pháp được dựng trên cùng một bộ công nghệ. Trang này giải thích từng công nghệ là gì, vì sao chúng tôi chọn nó, và nó có mặt ở giải pháp nào.

Nguyên tắc chọn công nghệ

Chúng tôi chọn công nghệ theo ba ràng buộc, và loại bỏ những lựa chọn không đáp ứng được. Một, phải chạy được trọn vẹn trên phần cứng đặt tại chỗ — không phụ thuộc dịch vụ AI công cộng. Hai, mọi câu trả lời phải truy được về tài liệu gốc, nên kiến trúc bắt buộc có bước truy hồi tài liệu chứ không để mô hình trả lời từ trí nhớ. Ba, phải chèn được chốt cho người kiểm tra trước khi kết quả thành chính thức. Ba ràng buộc này giải thích gần như toàn bộ các lựa chọn kỹ thuật dưới đây.

Chín công nghệ nền tảng

Đây là những khối xây dựng chung. Mỗi giải pháp là một cách ghép khác nhau của chính những khối này.

  • Mô hình ngôn ngữ chạy tại chỗ

    01

    Local LLM

    Mô hình ngôn ngữ lớn được cài và chạy trên máy chủ có GPU đặt tại đơn vị, thay vì gọi ra dịch vụ bên ngoài qua Internet.

    Vì sao chọn: Đây là quyết định gốc kéo theo mọi thứ còn lại. Đổi lại việc phải đầu tư GPU, đơn vị có được điều mà không dịch vụ đám mây nào cho được: tài liệu không rời khỏi phòng máy chủ, và hệ thống chạy được cả khi không có Internet.

  • Sinh có truy hồi

    02

    RAG — Retrieval-Augmented Generation

    Thay vì để mô hình trả lời bằng những gì nó đã học, hệ thống đi tìm các đoạn tài liệu liên quan trong kho của đơn vị, đưa cho mô hình đọc, rồi yêu cầu trả lời dựa trên đúng những đoạn đó.

    Vì sao chọn: Đây là lý do mọi câu trả lời đều dẫn được về tên văn bản và số trang. Nó cũng là cách kiểm soát chuyện mô hình bịa: khi không tìm được đoạn nào đủ căn cứ, hệ thống báo là không đủ thay vì tự nghĩ ra.

  • Nhúng và tìm kiếm ngữ nghĩa

    03

    Embedding & Vector search

    Mỗi đoạn văn bản được chuyển thành một dãy số biểu diễn ý nghĩa của nó. Câu hỏi cũng được chuyển tương tự, rồi hệ thống tìm những đoạn có ý nghĩa gần nhất.

    Vì sao chọn: Tìm theo từ khóa chỉ ra kết quả khi gõ đúng chữ. Tìm theo ngữ nghĩa thì hỏi "hỗ trợ hộ nghèo" vẫn ra được văn bản viết "trợ cấp cho hộ có hoàn cảnh khó khăn" — vốn là cách văn bản hành chính thường diễn đạt.

  • Chia nhỏ tài liệu

    04

    Chunking

    Văn bản dài được cắt thành các đoạn vừa phải theo cấu trúc điều, khoản, mục — không cắt ngang câu hay ngang bảng.

    Vì sao chọn: Cắt tốt thì tìm ra đúng đoạn cần và trích dẫn được đến trang. Cắt ẩu thì câu trả lời đúng nhưng nguồn dẫn sai chỗ, và cán bộ mất niềm tin ngay lần kiểm chứng đầu tiên.

  • Xếp hạng lại kết quả

    05

    Reranking

    Sau khi tìm được vài chục đoạn có vẻ liên quan, một mô hình thứ hai chấm lại độ liên quan của từng đoạn với câu hỏi, rồi chỉ giữ lại vài đoạn tốt nhất để đưa vào mô hình chính.

    Vì sao chọn: Đưa quá nhiều đoạn vào thì mô hình bị nhiễu và dễ trả lời lệch. Bước xếp hạng lại tốn thêm chút thời gian nhưng cải thiện độ chính xác rõ rệt, nhất là với kho tài liệu lớn.

  • Nhận dạng ký tự

    06

    OCR — Optical Character Recognition

    Chuyển ảnh chụp và bản scan thành văn bản máy đọc được, gồm cả chữ tiếng Việt có dấu và bảng biểu.

    Vì sao chọn: Phần lớn kho tài liệu của cơ quan vẫn là giấy hoặc scan dạng ảnh. Không có bước này thì mọi công nghệ phía sau không có gì để làm việc. Hệ thống chấm điểm tin cậy từng trang và đánh dấu trang đọc không chắc để cán bộ kiểm tra lại.

  • Nhận dạng giọng nói

    07

    ASR — Automatic Speech Recognition

    Chuyển tiếng nói thành văn bản, phân tách người nói và gắn mốc thời gian cho từng đoạn.

    Vì sao chọn: Nội dung cuộc họp thường nhạy cảm hơn cả văn bản, nên mô hình nhận dạng cũng chạy trên máy chủ của đơn vị. Có mốc thời gian thì nghe lại một đoạn cụ thể chỉ mất vài giây thay vì tua cả băng.

  • Gọi công cụ và tác tử

    08

    Tool calling & Agent

    Mô hình không chỉ sinh chữ mà còn gọi được các hàm do hệ thống cung cấp: tra cơ sở dữ liệu, đọc một file, ghi một ghi chú, tạo một nhiệm vụ.

    Vì sao chọn: Đây là thứ biến mô hình từ "chatbot trả lời" thành "trợ lý làm việc". Nó cũng là chỗ nguy hiểm nhất, nên mọi hàm có thể thay đổi dữ liệu đều đi qua chốt xác nhận của người dùng.

  • Neo nguồn và chốt kiểm soát

    09

    Grounding & Guardrails

    Tập các ràng buộc buộc mô hình chỉ trả lời trong phạm vi tài liệu được đưa vào, luôn kèm nguồn, và không để kết quả đi thẳng thành văn bản chính thức khi chưa qua người duyệt.

    Vì sao chọn: Không có lớp này thì mô hình càng giỏi càng nguy hiểm: nó viết một câu sai nghe rất thuyết phục, và không ai phát hiện ra cho tới khi câu đó đã nằm trong báo cáo đã ban hành.

Các công nghệ ghép lại thế nào

Đây là đường đi của dữ liệu, từ lúc một tờ giấy được đưa vào cho tới khi cán bộ nhận được câu trả lời có nguồn.

Đưa tài liệu vào kho — làm một lần cho mỗi tài liệu, chạy nền

01

Nạp dữ liệu

Văn bản điện tử, bản scan, file ghi âm, ảnh chụp, link — tất cả đi vào cùng một cửa.

02

Chuyển thành chữ

Bản scan qua OCR, file âm thanh qua nhận dạng giọng nói. Trang nào đọc không chắc thì đánh dấu lại.

03

Chia nhỏ và gắn siêu dữ liệu

Cắt theo cấu trúc văn bản, ghi kèm số ký hiệu, cơ quan ban hành, ngày tháng, trang.

04

Nhúng thành vector

Mỗi đoạn thành một dãy số biểu diễn ý nghĩa, lưu vào kho vector cạnh kho tài liệu gốc.

Kho vector và kho tài liệu gốc

Đặt trên máy chủ của đơn vị, không đồng bộ ra ngoài

Khi có câu hỏi — chạy tức thời

Cán bộ đặt câu hỏi

05

Truy hồi khi có câu hỏi

Tìm các đoạn gần nghĩa nhất, giới hạn trong phạm vi người hỏi được phân quyền truy cập.

06

Xếp hạng lại

Chấm lại độ liên quan, giữ vài đoạn tốt nhất để mô hình không bị nhiễu.

07

Mô hình soạn câu trả lời

Trả lời dựa trên đúng các đoạn được đưa vào, kèm chỉ dẫn về nguồn của từng ý.

08

Cán bộ kiểm tra

Người dùng đối chiếu với tài liệu gốc rồi mới sử dụng. Đây là bước không bỏ được.

Câu trả lời kèm nguồn dẫn tới tên văn bản và số trang

Ba giải pháp dùng cùng đường đi này, chỉ khác ở đầu vào và ở giao diện: cơ quan nhà nước đưa vào văn bản và biên bản họp, kiosk đưa vào dữ liệu thủ tục hành chính, trợ lý cá nhân đưa vào link và ghi chú của chính người dùng.

Công nghệ nào dùng ở giải pháp nào

Không giải pháp nào dùng hết. Bảng dưới cho thấy mỗi sản phẩm cần những khối nào.

Công nghệTrợ lý AI cơ quan nhà nướcKiosk dịch vụ côngTrợ lý tri thức cá nhân
Mô hình ngôn ngữ chạy tại chỗCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcCó dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Sinh có truy hồi (RAG)Có dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcKhông dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Nhúng và tìm kiếm ngữ nghĩaCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcCó dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Chia nhỏ tài liệuCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcKhông dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Xếp hạng lại kết quảCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcKhông dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Nhận dạng ký tự (OCR)Có dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcKhông dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Nhận dạng giọng nói (ASR)Có dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcCó dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Gọi công cụ và tác tửCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcKhông dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân
Neo nguồn và chốt kiểm soátCó dùng — Trợ lý AI cơ quan nhà nướcCó dùng — Kiosk dịch vụ côngCó dùng — Trợ lý tri thức cá nhân

Kiến trúc năm lớp

Mọi giải pháp đều dựng theo cùng năm lớp này. Trách nhiệm tách bạch, nên nâng cấp mô hình AI không phải viết lại giao diện, và thay một phần không phải xây lại toàn hệ thống.

Yêu cầu đi từ trên xuốngKết quả trả từ dưới lên
  1. 01

    Lớp giao diện

    Những gì người dùng nhìn thấy và thao tác — khác nhau ở từng giải pháp.

    • Giao diện web
    • Màn hình kiosk cảm ứng
    • Trò chuyện qua Telegram
    • Trang quản trị
  2. 02

    Lớp xử lý nghiệp vụ

    Nơi quy tắc công việc được thi hành: ai được làm gì, quy trình đi qua những bước nào.

    • Quy tắc nghiệp vụ
    • Luồng phê duyệt
    • Phân quyền
    • Nhật ký thao tác
  3. 03

    Lớp xử lý AI

    Nơi chín công nghệ ở trên thật sự chạy.

    • Mô hình ngôn ngữ
    • Nhúng và truy hồi
    • Xếp hạng lại
    • Nhận dạng ký tự và giọng nói
    • Gọi công cụ
  4. 04

    Lớp dữ liệu

    Nơi lưu tài liệu gốc, kho vector, dữ liệu nghiệp vụ và toàn bộ nhật ký.

    • Kho tài liệu gốc
    • Kho vector
    • Cơ sở dữ liệu nghiệp vụ
    • Nhật ký hệ thống
  5. 05

    Lớp tích hợp

    Cầu nối sang các hệ thống đang chạy, và cửa nhập xuất dữ liệu.

    • Kết nối API
    • Kết nối cơ sở dữ liệu
    • Nhập Word, Excel, PDF
    • Xuất báo cáo

Hạ tầng để chạy

Chạy mô hình tại chỗ nghĩa là cần phần cứng thật. Năm thành phần dưới đây là vai trò chức năng, không nhất thiết là năm máy chủ vật lý — ở quy mô nhỏ chúng gộp lại được.

Trong phòng máy chủ của đơn vị
  • Máy chủ xử lý AI

    Chạy mô hình ngôn ngữ, mô hình nhúng, xếp hạng lại, nhận dạng ký tự và giọng nói. Cần GPU chuyên dụng — đây là thành phần quyết định tốc độ phản hồi và cũng là phần tốn nhất.

  • Kho vector

    Lưu và tìm kiếm các dãy số biểu diễn ý nghĩa. Cần ổ nhanh và đủ bộ nhớ để giữ chỉ mục.

  • Máy chủ ứng dụng

    Chạy giao diện và các phân hệ nghiệp vụ. Yêu cầu ổ SSD và hai đường mạng dự phòng.

  • Lưu trữ tài liệu

    Giữ tài liệu gốc và tài liệu đã số hóa. Dung lượng mở rộng theo khối lượng thực tế.

  • Hệ thống sao lưu

    Sao lưu định kỳ, lưu tách biệt với hệ thống chính, giữ nhiều phiên bản và có quy trình khôi phục đã được thử.

Tài liệu không đi ra ngoài

Internet và các dịch vụ AI công cộng

Cấu hình phần cứng chi tiết được xây dựng riêng theo số lượng người dùng, khối lượng tài liệu và yêu cầu về tốc độ phản hồi. Chúng tôi trình bày con số cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật, sau khi đã khảo sát hiện trạng.

Ba mức quy mô triển khai

Không có một cấu hình đúng cho mọi nơi. Chúng tôi tính theo số người dùng đồng thời, khối lượng tài liệu và mức độ sẵn sàng được yêu cầu.

Khả năng tích hợp

Đơn vị đã đầu tư vào hệ thống quản lý văn bản, cổng thông tin và cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Chúng tôi kết nối vào những hệ thống đó, không đòi thay thế.

  • Hệ thống quản lý văn bản và điều hành
  • Cổng thông tin nội bộ
  • Hệ thống quản lý nhiệm vụ
  • Cơ sở dữ liệu chuyên ngành
  • Hệ thống xác thực người dùng

Hình thức tích hợp

  • Kết nối qua API
  • Kết nối cơ sở dữ liệu được cấp quyền
  • Đồng bộ tệp dữ liệu
  • Nhập và xuất dữ liệu định kỳ

Khả năng mở rộng

Hệ thống được thiết kế để lớn dần. Thêm phòng ban, thêm loại tài liệu hay thêm biểu mẫu là việc cấu hình, không phải việc viết lại phần mềm.

  • Mở rộng thêm phòng ban và đơn vị
  • Bổ sung loại tài liệu
  • Bổ sung biểu mẫu báo cáo
  • Bổ sung nghiệp vụ chuyên ngành
  • Bổ sung kho dữ liệu và nguồn tích hợp

Xem thử trên chính tài liệu của đơn vị bạn

Nghe mô tả thì giải pháp nào cũng hay. Cách duy nhất để biết có dùng được không là chạy thử trên văn bản, biểu mẫu và quy trình thật của đơn vị. Chúng tôi nhận làm buổi demo như vậy.

Buổi demo không mất phí và không ràng buộc. Nếu sau buổi demo bạn thấy chưa phù hợp, chúng tôi nói thẳng.